敵營

dí yíng địch doanh

Hán Việt: địch doanh · Pinyin: dí yíng

Tổng quan

trại địch

Cấu tạo: (địch) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại địch

Eng

  • CC-CEDICT enemy camp
  • Cihui enemy camp