教训

giáo huấn

Hán Việt: giáo huấn

Tổng quan

danh từgiáo huấn .接受教训: :tiếp thụ giáo huấn.

Cấu tạo: (giáo) + (huấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từgiáo huấn .接受教训: :tiếp thụ giáo huấn.