敏學

mǐn xué mẫn học

Hán Việt: mẫn học · Pinyin: mǐn xué

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤勉好学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤勉好学。