敏學 mǐn xué · mẫn học Hán Việt: mẫn học · Pinyin: mǐn xué Tổng quan Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 學 (học)Pinyinmǐn xuéHán Việtmẫn họcCấu tạo敏 + 學 · mẫn + học nghĩa thành phần: mẫn + học