敏茂

mǐn mào mẫn mậu

Hán Việt: mẫn mậu · Pinyin: mǐn mào

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓敏捷多才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓敏捷多才。