敏锐
mẫn duệ
Hán Việt: mẫn duệ
Tổng quan
au mắn, sắc sảo. mẫn nhuệ mẫn nhuệ ☆Mau mắn, sắc sảo.
Nghĩa
Việt
- Cihui au mắn, sắc sảo. mẫn nhuệ mẫn nhuệ ☆Mau mắn, sắc sảo.
Hán Việt: mẫn duệ
au mắn, sắc sảo. mẫn nhuệ mẫn nhuệ ☆Mau mắn, sắc sảo.