敏鋭 mẫn duệ Hán Việt: mẫn duệ Tổng quan Mau mắn, sắc sảo 新华 · Tân Hoa Đại lục (感觉)灵敏; (眼光)尖锐:思想~, 目光~, ~的洞察力。 Cấu tạo: 敏 (mẫn) + 锐 (duệ)Hán Việtmẫn duệTừ loạitínhCấu tạo敏 + 锐 · mẫn + duệ nghĩa thành phần: mẫn + duệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắc sảo Từ liên quan Gần nghĩa敏化 · 敏悟 · 敏感 · 敏慧 · 敏捷 · 敏智 · 敏锐 · 鋭兵