救奪 jiù duó · cứu đoạt Hán Việt: cứu đoạt · Pinyin: jiù duó Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 奪 (đoạt)Pinyinjiù duóHán Việtcứu đoạtCấu tạo救 + 奪 · cứu + đoạt nghĩa thành phần: cứu + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹取舍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹取舍。