救止 jiù zhǐ · cứu chỉ Hán Việt: cứu chỉ · Pinyin: jiù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 止 (chỉ)Pinyinjiù zhǐHán Việtcứu chỉCấu tạo救 + 止 · cứu + chỉ nghĩa thành phần: cứu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠正,阻止。Tân Hoa Tự Điển 1.纠正,阻止。