救飢 cứu cơ Hán Việt: cứu cơ Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 飢 (cơ)Hán Việtcứu cơCấu tạo救 + 飢 · cứu + cơ nghĩa thành phần: cứu + cơ Nghĩa EngCihui 救飢 iùjī v.o. relieve the starving