救鸽 cứu cáp Hán Việt: cứu cáp Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 鸽 (cáp)Hán Việtcứu cápCấu tạo救 + 鸽 · cứu + cáp nghĩa thành phần: cứu + cáp