敕厉 sắc lệ Hán Việt: sắc lệ Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 厉 (lệ)Hán Việtsắc lệCấu tạo敕 + 厉 · sắc + lệ nghĩa thành phần: sắc + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 告誡、勸勉。《漢書.卷七六.韓延壽傳》:「郡中歙然,莫不傳相敕厲,不敢犯。」也作「飭厲」。