敕曉 chì xiǎo · sắc hiểu Hán Việt: sắc hiểu · Pinyin: chì xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 敕 (sắc) + 曉 (hiểu)Pinyinchì xiǎoHán Việtsắc hiểuCấu tạo敕 + 曉 · sắc + hiểu nghĩa thành phần: sắc + hiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告戒晓谕。Tân Hoa Tự Điển 1.告戒晓谕。