敖敖

ngao ngao

Hán Việt: ngao ngao

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (ngao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長的樣子。《詩經.衛風.碩人》:「碩人敖敖,說于農郊。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 傲慢不遜的樣子。《爾雅.釋訓》:「仇仇,敖敖,傲也。」

Eng

  • Cihui 敖敖 áo'áo r.f. <wr.> tall; long