敖1.

Tổng quan

[hvdtd] i chơi đây đó. Td: ngao du — Một âm khác là Ngạo. Xem Ngạo

Cấu tạo: 敖 (ngao) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác i chơi đây đó. Td
  • Nguồn khác ngao du — Một âm khác là Ngạo. Xem Ngạo