敖2.

Tổng quan

[hvdtd] iêu căng — Như ba chữ Ngạo 慠, 奡, 傲 — Một âm là Ngao. Xem Ngao

Cấu tạo: 敖 (ngao) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iêu căng — Như ba chữ Ngạo 慠, 奡, 傲 — Một âm là Ngao. Xem Ngao