教學觀 giáo học quan Hán Việt: giáo học quan Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 觀 (quan)Hán Việtgiáo học quanCấu tạo教 + 學 + 觀 · giáo + học + quan nghĩa thành phần: giáo + học + quan Nghĩa EngCihui 教學觀 iàoxuéguān n. <lg.> approach