教言
giáo ngôn
Hán Việt: giáo ngôn · Pinyin: jiào yán
Tổng quan
lời dạy; lời chỉ bảo; lời chỉ giáo。教誨的話。
Nghĩa
Việt
- Cihui lời dạy; lời chỉ bảo; lời chỉ giáo。教誨的話。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 教诲的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.教诲的话。