敛席 liễm tịch Hán Việt: liễm tịch Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 席 (tịch)Hán Việtliễm tịchCấu tạo敛 + 席 · liễm + tịch nghĩa thành phần: liễm + tịch