敛影 liễm ảnh Hán Việt: liễm ảnh Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 影 (ảnh)Hán Việtliễm ảnhCấu tạo敛 + 影 · liễm + ảnh nghĩa thành phần: liễm + ảnh