敛笏 liễm hốt Hán Việt: liễm hốt Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 笏 (hốt)Hán Việtliễm hốtCấu tạo敛 + 笏 · liễm + hốt nghĩa thành phần: liễm + hốt