敛谐 liễm hài Hán Việt: liễm hài Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 谐 (hài)Hán Việtliễm hàiCấu tạo敛 + 谐 · liễm + hài nghĩa thành phần: liễm + hài