敝風 bì fēng · tệ phong Hán Việt: tệ phong · Pinyin: bì fēng Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 風 (phong)Pinyinbì fēngHán Việttệ phongCấu tạo敝 + 風 · tệ + phong nghĩa thành phần: tệ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 败坏的风气。Tân Hoa Tự Điển 1.败坏的风气。