敞車

chǎng chē sưởng xa

Hán Việt: sưởng xa · Pinyin: chǎng chē

Tổng quan

toa hàng mở | (đường sắt) toa phẳng 1. xe mui trần; xe không mui。沒有車篷的車。 2. toa hàng (không có mái che)。鐵路上指沒有車頂的貨車。

Cấu tạo: (sưởng) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toa hàng mở | (đường sắt) toa phẳng 1. xe mui trần; xe không mui。沒有車篷的車。 2. toa hàng (không có mái che)。鐵路上指沒有車頂的貨車。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有車篷的車。《二十年目睹之怪現狀》第七四回:「怕來不及,多僱兩輛大敞車,一會兒就搬走了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有车篷的车;铁路上指没有车顶的货车。

Eng

  • CC-CEDICT open wagon|(railway) flatcar
  • Cihui open wagon; (railway) flatcar