散估

sàn gū tán cổ

Hán Việt: tán cổ · Pinyin: sàn gū

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋及南朝各代杂税名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋及南朝各代杂税名。