散劑
tán tề
Hán Việt: tán tề · Pinyin: sǎn jì
Tổng quan
thuốc bột
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc bột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 係藥物與適宜的輔料均匀混合而加以製成的乾燥粉末狀製劑。供内服或外用。也稱為「粉劑」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干燥而疏松的粉末状或颗粒状药物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.干燥而疏松的粉末状或颗粒状药物。
Eng
- CC-CEDICT powder medicine
- Cihui powder medicine