散學

sàn xué tán học

Hán Việt: tán học · Pinyin: sàn xué

Tổng quan

tan học

Cấu tạo: (tán) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tan học
  • Cihui tán học tán học ☆Hết buổi học, học trò tan ra mà về nhà.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放学。

Eng

  • CC-CEDICT end of school
  • Cihui end of school