散漢 sàn hàn · tán hán Hán Việt: tán hán · Pinyin: sàn hàn Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 漢 (hán)Pinyinsàn hànHán Việttán hánCấu tạo散 + 漢 · tán + hán nghĩa thành phần: tán + hán