散目 sàn mù · tán mục Hán Việt: tán mục · Pinyin: sàn mù Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 目 (mục)Pinyinsàn mùHán Việttán mụcCấu tạo散 + 目 · tán + mục nghĩa thành phần: tán + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纵目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵目。