散頁

sàn yè tán hiệt

Hán Việt: tán hiệt · Pinyin: sàn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (hiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零散的书页。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.零散的书页。