敦崇 đôn sùng Hán Việt: đôn sùng Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 崇 (sùng)Hán Việtđôn sùngCấu tạo敦 + 崇 · đôn + sùng nghĩa thành phần: đôn + sùng