敦阜

dūn fù đôn phụ

Hán Việt: đôn phụ · Pinyin: dūn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土的别称。