敦1.

Tổng quan

ày dặn. Như chữ Đôn 惇 — Cố gắng. Gắng sức — Trông nom. Coi sóc — Các âm khác là Đạo, Điêu, Đôi, Đồn. Xem các âm này.

Cấu tạo: (đôn) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ày dặn. Như chữ Đôn 惇 — Cố gắng. Gắng sức — Trông nom. Coi sóc — Các âm khác là Đạo, Điêu, Đôi, Đồn. Xem các âm này.