敬诺 kính nặc Hán Việt: kính nặc Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 诺 (nặc)Hán Việtkính nặcCấu tạo敬 + 诺 · kính + nặc nghĩa thành phần: kính + nặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遵命,敬表同意。《戰國策.燕策三》:「太子曰:『願因太傅交于田先生,可乎?』鞠武曰:『敬諾。』」