敬頌

kính tụng

Hán Việt: kính tụng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (tụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信中表示祝福的語詞。如:「敬頌時綏」。

Eng

  • Cihui 敬頌 ìngsòng f.e. <court.> respectfully (in letter)