敲鏗 qiāo kēng · xao khanh Hán Việt: xao khanh · Pinyin: qiāo kēng Tổng quan Cấu tạo: 敲 (xao) + 鏗 (khanh)Pinyinqiāo kēngHán Việtxao khanhCấu tạo敲 + 鏗 · xao + khanh nghĩa thành phần: xao + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敲击。铿,撞击。Tân Hoa Tự Điển 1.敲击。铿,撞击。