整煉 zhěng liàn · chỉnh luyện Hán Việt: chỉnh luyện · Pinyin: zhěng liàn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 煉 (luyện)Pinyinzhěng liànHán Việtchỉnh luyệnCấu tạo整 + 煉 · chỉnh + luyện nghĩa thành phần: chỉnh + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"整练"。