整众 chỉnh chúng Hán Việt: chỉnh chúng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 众 (chúng)Hán Việtchỉnh chúngCấu tạo整 + 众 · chỉnh + chúng nghĩa thành phần: chỉnh + chúng