整社 chỉnh xã Hán Việt: chỉnh xã Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 社 (xã)Hán Việtchỉnh xãCấu tạo整 + 社 · chỉnh + xã nghĩa thành phần: chỉnh + xã Nghĩa EngCihui 整社 hěngshè v.o. <PRC> rectify cooperatives