整緝 zhěng jī · chỉnh tập Hán Việt: chỉnh tập · Pinyin: zhěng jī Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 緝 (tập)Pinyinzhěng jīHán Việtchỉnh tậpCấu tạo整 + 緝 · chỉnh + tập nghĩa thành phần: chỉnh + tập