整編

zhěng biān chỉnh biên

Hán Việt: chỉnh biên · Pinyin: zhěng biān

Tổng quan

chỉnh biên: sắp xếp lại biên chế

Cấu tạo: (chỉnh) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉnh biên: sắp xếp lại biên chế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整顿改编。多用于军队等组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整顿改编。多用于军队等组织。

Eng

  • Cihui 整編 hěngbiān v. reorganize (troops); regroup