整蔚 zhěng wèi · chỉnh úy Hán Việt: chỉnh úy · Pinyin: zhěng wèi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 蔚 (úy)Pinyinzhěng wèiHán Việtchỉnh úyCấu tạo整 + 蔚 · chỉnh + úy nghĩa thành phần: chỉnh + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整齐而华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.整齐而华丽。