整蠱

zhěng gǔ chỉnh cổ

Hán Việt: chỉnh cổ · Pinyin: zhěng gǔ

Tổng quan

(slang) to play a prank on (sb)

Cấu tạo: (chỉnh) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to play a prank on (sb)
  • Cihui (slang) to play a prank on (sb)