整錢 chỉnh tiễn Hán Việt: chỉnh tiễn Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 錢 (tiễn)Hán Việtchỉnh tiễnCấu tạo整 + 錢 · chỉnh + tiễn nghĩa thành phần: chỉnh + tiễn Nghĩa EngCihui 整錢 hěngqián n. round sum of money