整黨 chỉnh đảng Hán Việt: chỉnh đảng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 黨 (đảng)Hán Việtchỉnh đảngCấu tạo整 + 黨 · chỉnh + đảng nghĩa thành phần: chỉnh + đảng Nghĩa ViệtCihui Chỉnh ĐảngEngCihui 整黨 hěngdǎng v.o. consolidate Party organization; Party rectification