整黨整風 zhěng dǎng zhěng fēng · chỉnh đảng chỉnh phong Hán Việt: chỉnh đảng chỉnh phong · Pinyin: zhěng dǎng zhěng fēng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 黨 (đảng) + 整 (chỉnh) + 風 (phong)Pinyinzhěng dǎng zhěng fēngHán Việtchỉnh đảng chỉnh phongCấu tạo整 + 黨 + 整 + 風 · chỉnh + đảng + chỉnh + phong nghĩa thành phần: chỉnh + đảng + chỉnh + phong