敌论者

địch luận giả

Hán Việt: địch luận giả

Tổng quan

địch luận giả (雜名)因明之對論法,以三支建立自宗者,謂之立論者,為立論者之所對者,謂之敵論者。☸

Cấu tạo: (địch) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địch luận giả (雜名)因明之對論法,以三支建立自宗者,謂之立論者,為立論者之所對者,謂之敵論者。☸