敷崇

fū chóng phu sùng

Hán Việt: phu sùng · Pinyin: fū chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (sùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹广兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹广兴。