敷菑 fū zāi · phu truy Hán Việt: phu truy · Pinyin: fū zāi Tổng quan Cấu tạo: 敷 (phu) + 菑 (truy)Pinyinfū zāiHán Việtphu truyCấu tạo敷 + 菑 · phu + truy nghĩa thành phần: phu + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耕种。敷,布,指播种。Tân Hoa Tự Điển 1.耕种。敷,布,指播种。