數據介面 shù jù jiè miàn·sổ cứ giới diện Hán Việt: sổ cứ giới diện · Pinyin: shù jù jiè miàn Tổng quan giao diện dữ liệu Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 介 (giới) + 面 (diện)Pinyinshù jù jiè miànHán Việtsổ cứ giới diệnTừ loạidanhCấu tạo數 + 據 + 介 + 面 · sổ + cứ + giới + diện nghĩa thành phần: sổ + cứ + giới + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao diện dữ liệuEngCihui data interface Từ liên quan Gần nghĩa數據傳輸 · 數據壓縮 · 數據處理 · 数据字典 · 數據總線 · 數據手冊 · 數據挖掘 · 數據接口