數據總線

shù jù zǒng xiànsổ cứ tổng tuyến

Hán Việt: sổ cứ tổng tuyến · Pinyin: shù jù zǒng xiàn

Tổng quan

bus dữ liệu (máy tính)

Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 總 (tổng) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bus dữ liệu
  • Tần suất từ bus dữ liệu (máy tính)

Eng

  • Cihui data bus (computer)
  • Tần suất từ data bus (computer)

Đức

  • Handedict Datenbus

Từ liên quan

Gần nghĩa

數據介面 · 數據傳輸 · 數據壓縮 · 數據處理 · 数据字典 · 數據手冊 · 數據挖掘 · 數據接口